Từ điển HSK / 脾
脾
Hán Việt: tỳdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
lá lách; tỳ (tạng trong cơ thể)
Tốc độ
Ví dụ
中医认为脾主运化。
zhōngyī rènwéi pí zhǔ yùnhuà.
Đông y cho rằng tỳ chủ về vận hóa.
Cách viết
脾
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 脾脏 — lá lách
- 伤脾 — hại tỳ
- 健脾养胃 — kiện tỳ dưỡng vị
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.