Từ điển HSK / 尿
尿
Hán Việt: niệudanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
nước tiểu; nước đái; đi tiểu; đái
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
nước tiểu; nước đái
医生让他留一份尿做化验。
yīshēng ràng tā liú yí fèn niào zuò huàyàn.
Bác sĩ bảo anh ấy để lại một mẫu nước tiểu để xét nghiệm.
动
đi tiểu; đái
孩子半夜起来尿了一次。
háizi bànyè qǐlái niào le yí cì.
Đứa bé nửa đêm dậy đi tiểu một lần.
Cách viết
尿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 验尿 — xét nghiệm nước tiểu
- 憋尿 — nhịn tiểu
- 尿床 — đái dầm
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.