Từ điển HSK / 乃
乃
Hán Việt: nãiđộng từ, phó từHSK 3.0 cấp 7-9
là, chính là (văn ngôn); mới, bèn, thế là (văn ngôn)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
là, chính là (văn ngôn)
失败乃成功之母。
shībài nǎi chénggōng zhī mǔ.
Thất bại là mẹ thành công.
副
mới, bèn, thế là (văn ngôn)
因山势险峻,工程乃历时十年方成。
yīn shānshì xiǎnjùn, gōngchéng nǎi lìshí shí nián fāng chéng.
Vì địa thế núi hiểm trở, công trình phải mất mười năm mới xong.
Cách viết
乃
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 失败乃成功之母 — thất bại là mẹ thành công
- 胜败乃兵家常事 — thắng bại là chuyện thường
- 有容乃大 — khoan dung mới lớn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.