Từ điển HSK / 蘑菇

蘑菇

Hán Việt: ma côdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

nấm; nhây, dây dưa, lằng nhằng kéo dài

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

nấm

这道菜里放了很多蘑菇

zhè dào cài lǐ fàngle hěn duō mógu.

Món này bỏ rất nhiều nấm.

nhây, dây dưa, lằng nhằng kéo dài

别跟我蘑菇了,快点决定。

bié gēn wǒ mógu le, kuài diǎn juédìng.

Đừng dây dưa với tôi nữa, quyết định nhanh lên.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 蘑菇hái nấm
  • 蘑菇nấm rừng
  • 蘑菇半天nhây cả buổi

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK