Từ điển HSK / 六
六
Hán Việt: lụcsố từHSK 3.0 cấp 1
sáu (số 6)
Tốc độ
Ví dụ
我妹妹今年六岁。
wǒ mèimei jīnnián liù suì.
Em gái tôi năm nay sáu tuổi.
Cách viết
六
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 六个 — sáu cái
- 六点 — sáu giờ
- 六岁 — sáu tuổi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.