Từ điển HSK / 晾
晾
Hán Việt: lượngđộng từHSK 3.0 cấp 6
phơi (cho khô, hong gió); phơi cho nguội bớt
Tốc độ
Ví dụ
妈妈把洗好的衣服晾在阳台上。
māma bǎ xǐ hǎo de yīfu liàng zài yángtái shàng.
Mẹ phơi quần áo đã giặt xong ở ban công.
Cách viết
晾
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 晾衣服 — phơi quần áo
- 晾干 — phơi khô
- 把被子晾一晾 — đem chăn ra phơi
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.