Từ điển HSK /

Hán Việt: lặcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

thắt chặt; siết bằng dây; ghì (dây cương, dây thừng)

Tốc độ

Ví dụ

绳子得太紧,把他的手都红了。

shéngzi lēi de tài jǐn, bǎ tā de shǒu dōu lēi hóng le.

Sợi dây siết quá chặt, siết tay anh ấy đỏ cả lên.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 紧腰带thắt chặt thắt lưng
  • 住缰绳ghì chặt dây cương
  • 出印子siết hằn vết

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK