Từ điển HSK /

Hán Việt: lạotính từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

úng nước; ngập úng (ruộng đồng bị ngập do mưa nhiều); nạn ngập úng; tai họa do mưa lụt (đối lập với hạn)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

úng nước; ngập úng (ruộng đồng bị ngập do mưa nhiều)

连日暴雨,地里的庄稼都了。

liánrì bàoyǔ, dì lǐ de zhuāngjia dōu lào le.

Mưa to mấy ngày liền, hoa màu ngoài đồng đều bị úng cả.

nạn ngập úng; tai họa do mưa lụt (đối lập với hạn)

这一带旱灾害频繁发生。

zhè yídài hànlào zāihài pínfán fāshēng.

Vùng này thường xuyên xảy ra thiên tai hạn hán và ngập úng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 抗旱chống úng chống hạn
  • 农田受đồng ruộng bị úng
  • 工程công trình chống úng

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK