Từ điển HSK / 蓝
蓝
Hán Việt: lamtính từHSK 3.0 cấp 3
xanh (lam), màu xanh da trời
Tốc độ
Ví dụ
今天的天空又蓝又干净。
jīntiān de tiānkōng yòu lán yòu gānjìng.
Bầu trời hôm nay vừa xanh vừa trong.
Cách viết
蓝
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 蓝天 — bầu trời xanh
- 蓝色 — màu xanh lam
- 蓝衬衫 — áo sơ mi xanh
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.