Từ điển HSK / 肯
肯
Hán Việt: khẳngtrợ động từHSK 3.0 cấp 6
chịu, bằng lòng, sẵn lòng
Tốc độ
Ví dụ
无论我怎么劝,他都不肯听。
wúlùn wǒ zěnme quàn, tā dōu bù kěn tīng.
Dù tôi khuyên thế nào, anh ấy cũng không chịu nghe.
Cách viết
肯
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 肯帮忙 — chịu giúp đỡ
- 不肯放弃 — không chịu từ bỏ
- 肯下功夫 — chịu bỏ công sức
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.