Từ điển HSK /

Hán Việt: giảođộng từHSK 3.0 cấp 7-9

vặn, vắt, xoắn (cho ráo nước); bện, xoắn lại; treo cổ, thắt cổ (hành hình)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

vặn, vắt, xoắn (cho ráo nước); bện, xoắn lại

她把湿毛巾用力干。

tā bǎ shī máojīn yònglì jiǎo gān.

Cô vắt kiệt nước chiếc khăn ướt.

treo cổ, thắt cổ (hành hình)

那名罪犯最终被判处刑。

nà míng zuìfàn zuìzhōng bèi pànchǔ jiǎoxíng.

Tên tội phạm ấy cuối cùng bị tuyên án treo cổ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 毛巾vắt khăn
  • 尽脑汁vắt óc suy nghĩ
  • 成一股bện thành một sợi

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK