Từ điển HSK / 喊
喊
Hán Việt: hảmđộng từHSK 3.0 cấp 4
hét, kêu, gọi to
Tốc độ
Ví dụ
他在门外大声喊我的名字。
tā zài mén wài dàshēng hǎn wǒ de míngzì.
Anh ấy đứng ngoài cửa gọi to tên tôi.
Cách viết
喊
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大声喊 — hét to
- 喊救命 — kêu cứu
- 喊我的名字 — gọi tên tôi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.