Từ điển HSK /

Hán Việt: quaitính từHSK 3.0 cấp 7-9

ngoan; nghe lời; không quấy (trẻ con); lanh lợi; khôn khéo, biết tránh thiệt

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

ngoan; nghe lời; không quấy (trẻ con)

这孩子真,从来不哭闹。

zhè háizi zhēn guāi, cónglái bù kūnào.

Đứa bé này thật ngoan, chẳng bao giờ khóc lóc.

lanh lợi; khôn khéo, biết tránh thiệt

上过一次当,他这回学了。

shàngguo yí cì dàng, tā zhè huí xué guāi le.

Bị lừa một lần, lần này anh ta đã khôn ra.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 孩子đứa trẻ ngoan
  • đã khôn ra
  • 听话ngoan ngoãn nghe lời

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK