Từ điển HSK /

Hán Việt: cáidanh từHSK 3.0 cấp 7-9

canxi (nguyên tố Ca)

Tốc độ

Ví dụ

儿童多晒太阳有助于身体吸收

értóng duō shài tàiyáng yǒuzhù yú shēntǐ xīshōu gài.

Trẻ em phơi nắng nhiều giúp cơ thể hấp thụ canxi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • bổ sung canxi
  • thiếu canxi
  • viên canxi

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK