Từ điển HSK / 爹
爹
Hán Việt: đadanh từHSK 3.0 cấp 7-9
cha, bố (cách gọi thân mật, khẩu ngữ/phương ngữ)
Tốc độ
Ví dụ
他爹是一位老实本分的农民。
tā diē shì yí wèi lǎoshi běnfèn de nóngmín.
Cha anh ấy là một người nông dân chất phác, an phận.
Cách viết
爹
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 爹娘 — cha mẹ
- 亲爹 — cha ruột
- 他爹 — cha của anh ta
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.