Từ điển HSK /

Hán Việt: đêdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đê; bờ đê (đắp ven sông, hồ để ngăn nước)

Tốc độ

Ví dụ

洪水来临前,村民连夜加固了河

hóngshuǐ láilín qián, cūnmín liányè jiāgù le hédī.

Trước khi lũ về, dân làng thâu đêm gia cố bờ đê sông.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • bờ đê sông
  • 加固gia cố đê
  • 沿散步đi dạo dọc đê

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK