Từ điển HSK /

Hán Việt: tứđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

ban cho, ban tặng (bề trên cho bề dưới); (kính ngữ) xin ai ban cho

Tốc độ

Ví dụ

皇帝给他一件锦袍。

huángdì cì gěi tā yí jiàn jǐnpáo.

Hoàng đế ban cho ông ấy một chiếc cẩm bào.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 予恩典ban cho ân điển
  • xin chỉ giáo
  • 良机trời ban cơ hội tốt

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK