Từ điển HSK /

Hán Việt: chuỳdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

cái búa (dụng cụ đóng, nện); đập; nện, giáng (bằng búa)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

cái búa (dụng cụ đóng, nện)

他抡起大,把木桩砸进土里。

tā lūnqǐ dà chuí, bǎ mùzhuāng zá jìn tǔ lǐ.

Anh ấy vung chiếc búa lớn, nện cọc gỗ xuống đất.

đập; nện, giáng (bằng búa)

铁匠反复打着烧红的铁块。

tiějiàng fǎnfù chuí dǎ zhe shāohóng de tiěkuài.

Người thợ rèn nện đi nện lại thỏi sắt nung đỏ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • búa sắt
  • 一把một cái búa
  • 打铁块nện cục sắt

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK