Từ điển HSK / 踹
踹
Hán Việt: soạiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đá; đạp mạnh bằng lòng bàn chân
Tốc độ
Ví dụ
他一脚把门踹开,冲了进去。
tā yì jiǎo bǎ mén chuài kāi, chōngle jìnqù.
Anh ta đá tung cánh cửa rồi lao vào trong.
Cách viết
踹
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一脚踹开 — đá tung một cú
- 踹门 — đạp cửa
- 踹倒在地 — đá ngã xuống đất
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.