Từ điển HSK / 馋
馋
Hán Việt: sàmtính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
thèm ăn; thèm của ngon; thèm muốn; thèm khát (có được thứ gì)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
thèm ăn; thèm của ngon
看到满桌的美食,孩子们都馋了。
kàndào mǎn zhuō de měishí, háizimen dōu chán le.
Nhìn cả bàn đầy món ngon, bọn trẻ đều thèm rỏ dãi.
动
thèm muốn; thèm khát (có được thứ gì)
他一直馋着邻居家那辆跑车。
tā yìzhí chán zhe línjū jiā nà liàng pǎochē.
Anh ta cứ thèm thuồng chiếc xe thể thao của nhà hàng xóm.
Cách viết
馋
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 嘴馋 — thèm ăn
- 眼馋 — thèm thuồng
- 馋得流口水 — thèm chảy nước miếng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.