Từ điển HSK / 憋
憋
Hán Việt: biệtđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
nín; nhịn; kìm nén (hơi, tiểu, lời, cảm xúc); ngột ngạt; bức bối; khó chịu
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
nín; nhịn; kìm nén (hơi, tiểu, lời, cảm xúc)
他把满肚子的委屈都憋在心里。
tā bǎ mǎn dùzi de wěiqu dōu biē zài xīnlǐ.
Anh ấy nén hết mọi tủi hờn trong lòng.
形
ngột ngạt; bức bối; khó chịu
屋里空气不流通,让人觉得很憋。
wū lǐ kōngqì bù liútōng, ràng rén juéde hěn biē.
Không khí trong phòng không lưu thông, khiến người ta thấy ngột ngạt.
Cách viết
憋
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 憋着一口气 — nén một hơi
- 憋红了脸 — nín đỏ mặt
- 憋得难受 — bức bối khó chịu
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.