Từ điển HSK / 豹
豹
Hán Việt: báodanh từHSK 3.0 cấp 7-9
con báo (thú họ mèo)
Tốc độ
Ví dụ
猎豹是世界上跑得最快的动物。
lièbào shì shìjiè shàng pǎo de zuì kuài de dòngwù.
Báo săn là loài chạy nhanh nhất thế giới.
Cách viết
豹
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一只豹 — một con báo
- 金钱豹 — báo hoa mai
- 豹的斑纹 — vằn đốm của báo
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.