Từ điển HSK /

Hán Việt: bánđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

vấp; vướng chân; làm vướng ngã

Tốc độ

Ví dụ

他被门槛了一下,差点摔倒。

tā bèi ménkǎn bàn le yíxià, chàdiǎn shuāidǎo.

Anh bị bậc cửa vấp một cái, suýt nữa ngã.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 倒在地vấp ngã xuống đất
  • 被绳子bị dây vướng chân
  • 了一跤vấp ngã một cú

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK