Từ điển HSK / 爸爸

爸爸

Hán Việt: ba badanh từHSK 3.0 cấp 1

bố, ba

Tốc độ

Ví dụ

爸爸是一名医生。

wǒ bàba shì yì míng yīshēng.

Bố tôi là một bác sĩ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 爸爸bố tôi
  • 爸爸妈妈bố mẹ
  • 爸爸người bố tốt

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK