Từ điển HSK / 唉
唉
Hán Việt: aithán từHSK 3.0 cấp 5
than ôi; chà (biểu thị thở dài, tiếc nuối hoặc đáp lời)
Tốc độ
Ví dụ
唉,这件事真让人失望。
āi, zhè jiàn shì zhēn ràng rén shīwàng.
Than ôi, chuyện này thật khiến người ta thất vọng.
Cách viết
唉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 唉,可惜 — than ôi, tiếc thật
- 唉,没办法 — chà, hết cách
- 唉,算了 — thôi, bỏ đi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.