Từ điển HSK / 哎
哎
Hán Việt: aithán từHSK 3.0 cấp 5
này (gọi để gây chú ý hoặc nhắc nhở)
Tốc độ
Ví dụ
哎,你的书掉了。
āi, nǐ de shū diào le.
Này, sách của bạn rơi rồi kìa.
Cách viết
哎
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 哎,你看 — này, nhìn kìa
- 哎,等等 — này, chờ đã
- 哎,过来 — này, lại đây
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.